Nghệ Thuật Lãnh Đạo (Record no. 3613)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01410nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070135.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:56:27 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N569-H68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Minh Hòa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghệ Thuật Lãnh Đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 70 nguyên tắc vàng cho lãnh đạo thế kỷ 21 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ngô Minh Hòa (Anh-rê) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phương Đông |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 168tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này trình bày các nguyên tắc lãnh đạo cốt lõi được khám phá qua sự giảng dạy và chức vụ của chính Chúa Giê-xu (bậc thầy về lãnh đạo thành công trải qua mọi thời đại). Nguyên tắc lãnh đạo này có thể áp dụng cho mọi lãnh vực trong cuộc sống như công sở, trường học, gia đình hay xã hội, cá nhân hay cộng đồng, công ty hay tổ chức. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật lãnh đạo -- Chúa Giê-xu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật lãnh đạo -- Kinh Thánh -- Quản lý |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Công việc, xã hội. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3642/nghe-thuat-lanh-dao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3642/nghe-thuat-lanh-dao.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Full call number | Mã vạch | Ngày hết hạn | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | 1 | 248.6 | TVCD.004811 | 11/06/2026 | 12/05/2026 | 12/05/2026 | 0.00 | Sách |