Phúc âm Giăng (Record no. 3620)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01025nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070135.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:56:32 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | WD |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Woodward, Dick |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1931 - 2014) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phúc âm Giăng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dick Woodward |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 186tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là bản nghiên cứu tóm tắt của tác giả về sách Phúc âm Giăng trong loạt bài lược khảo về Tân Ước. Quyển sách này được tóm lược bởi 130 buổi phát thanh dạy về Phúc âm Giăng theo từng câu một của tác giả. Tập 1 nghiên cứu phúc âm Giăng từ chương 1-10. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin lành -- Giải kinh -- Giăng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh thánh Tân ước |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội truyền giáo quốc tế - trường cao đẳng Thánh Kinh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3620 | 0.00 | Sách |