Sống Với Cảm Xúc (Record no. 3627)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01134nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070136.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:56:35 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 261.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | BS |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Burnham, Sue |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sống Với Cảm Xúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu cho học viên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sue Burnham |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 50tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm và hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cảm xúc của mỗi người là sự đáp ứng nội tâm đối với những sự kiện từ bên ngoài. Và không ai có thể hoàn toàn điều khiển được cảm xúc của mình, nhưng chúng ta có thể quyết định về thái độ của mình khi đối diện với chúng. Quyển sách là tập tài liệu học viên, giúp đọc giả có thể nhận ra cảm xúc của mình, và cung cấp những cách khác nhau, để chuyển hóa những tiêu cực và biểu lộ chúng cách tích cực. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Living With Your Emotions |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Tâm vấn |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Bible Ministries International |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3627 | 0.00 | Sách |