Cô Rinh Tô (Record no. 3646)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01263nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070137.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:56:45 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 227.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D547-W90 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Woodward, Dick |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | (1931 - 2014) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cô Rinh Tô |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Khảo cứu thư I Cô rinh tô |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dick Woodward |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 182tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu cam xám |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phao-lô viết bức thư này để sửa những quan điểm sai lầm mà ông thấy tại hội thánh Cô-rin-tô. Những lá thư Phao-lô gửi cho Hội thánh Cô-rinh-tô đã vẽ ra một bức tranh cụ thể về Hội Thánh Chúa trong thế kỷ đầu tiên. Ngày nay, Hội thánh tại các địa phương có thể cũng đang đương đầu với những vấn đề tương tự. Chắc chắn, các lá thư của Phao-lô sẽ giúp chúng ta áp dụng những nguyên tắc của Phúc Âm để đối phó với những hoàn cảnh phức tạp. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giải nghĩa -- Cô-rinh-tô |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3676/co-rinh-to.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3676/co-rinh-to.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3646 | 0.00 | Sách |