Có hy vọng cho tương lai (Record no. 3654)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01366nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070137.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:56:49 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R511-L48 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lee, Richard G. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Có hy vọng cho tương lai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bạn có thể tự tin hướng đến tương lai vì lời hứa của Đức Chúa Trời là chắc chắn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Richard G. Lee |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 235tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bạn nhìn về tương lai như thế nào? Bi quan hay tích cực? Quyển sách này giúp bạn nhìn về tương lai với hy vọng, giúp bạn suy nghĩ về quá khứ, kiểm điểm hiện tại và suy xét tương lai. Sách cung cấp tin tức, thách thức, thúc đẩy và giúp đỡ bạn khi bạn nhìn về tương lai chính mình. Sách cũng khích lệ bạn tự tin hơn khi hướng đến tương lai - vì biết chắc rằng Đức Chúa Trời đang nắm quyền tể trị! |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Trông cậy nơi Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tương lai trong tay Chúa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3684/co-hy-vong-cho-tuong-lai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3684/co-hy-vong-cho-tuong-lai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 240227 LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3654 | 0.00 | Sách |