Sống với Thánh Kinh (Record no. 3670)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00812nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070138.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:56:58
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 242.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu S698-K55
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Văn Phẩm Nguốn Sống
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Sống với Thánh Kinh
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title T4
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Văn Phẩm Nguồn Sống
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work Tháng Tư, 2011
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2011
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 60tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 10x15cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tài liệu tĩnh nguyện hằng ngày, kèm theo lịch cầu nguyện cho công việc Chúa tại Việt Nam
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tĩnh nguyện hằng ngày
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Suy ngẫm và cầu nguyện
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Văn Phẩm Nguốn Sống
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3670 0.00 Sách