Những Mục Tiêu Của Giáo Dục và Các Tiểu Luận Khác (Record no. 368)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01112nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065745.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:55 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 120000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 370 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A392-W59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Whitehead, Alfred North |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Mục Tiêu Của Giáo Dục và Các Tiểu Luận Khác |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Alfred North Whitehead |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 287tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày những mục tiêu của giáo dục hiện đại, những giải pháp mang tính chất lý luận, kỹ thuật, tổ chức thực hiện để lý thuyết đi đôi với thực tiễn |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách nguyên bản: The aims of education and other essays |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Mục tiêu |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Dương Tường |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/369/nhung-muc-tieu-cua-giao-duc-va-cac-tieu-luan-khac-3.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/369/nhung-muc-tieu-cua-giao-duc-va-cac-tieu-luan-khac-3.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-368 | 0.00 | Sách |