Giáng Sinh Nhiệm Mầu (Record no. 3684)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01046nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070139.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:57:06
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 50000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 808.83
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu G433-M45
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Nhiều tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Giáng Sinh Nhiệm Mầu
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Những câu chuyện Giáng sinh hay nhất
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nhiều tác giả
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2008
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 320tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20,5 cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sách là tuyển chọn những câu chuyện giáng sinh hay nhất từ nhiều tác giả. Giáng sinh là một ngày lành để chúng ta học cách vượt qua khó khăn, trân trọng từng niềm vui và trao tặng niềm vui cho một ai đó đang cần sự sẻ chia. Chỉ là một đêm lạnh nhưng tinh thần nồng ấm của Giáng sinh nhiệm mầu lan tỏa khắp nhân gian.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học Việt Nam -- Tạp văn
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3684 0.00 Sách