Các Nền Văn Minh Thế Giới - Nhật Bản Cổ Đại (Record no. 369)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01621nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065745.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:56 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 120000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 952.01 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M135-F52 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Macdonald Fiona |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Nền Văn Minh Thế Giới - Nhật Bản Cổ Đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Quay ngược thời gian trở về với các Shogun, các võ sĩ Samurai với 15 trò chơi thủ công có hướng dẫn cụ thể và hơn 330 hình ảnh thú vị |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Fiona Macdonald |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công ty Văn hoá Đông A |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 64tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng tranh màu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 30cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khám phá nền văn minh Nhật Bản cổ đại và tìm hiểu những nét văn hóa tồn tại cách đây hàng nghìn năm, đắm chìm trong các bí mật về quần đảo Nhật - vùng đất của những thiên hoàng và shogun, của trà đạo và võ thuật. Kèm theo đó là 15 trò chơi thủ công thú vị, dễ làm và hơn 330 tranh ảnh, hình minh họa và bản đồ lịch sử. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Hands on history! ancient Japan |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Văn minh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Cổ đại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học thường thức |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nhật Bản cổ đại |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Quí Hiển |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/370/370/cac-nen-van-minh-the-gioi-nhat-ban-co-dai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/370/370/cac-nen-van-minh-the-gioi-nhat-ban-co-dai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-369 | 0.00 | Sách |