Về đâu? (Record no. 3693)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01249nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070140.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:11 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A596-D93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ánh Dương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Về đâu? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ánh Dương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 32tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x14cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuộc đời con người như một chuyến xe bus chạy trên đường, đâu là điểm đến cuối cùng? Cuộc đời rồi sẽ đi về đâu? Cả cuộc đời chạy theo tiền bạc hầu cho được cuộc sống hạnh phúc, nhưng rồi nhận ra tiền bạc chẳng mua được sự sống, cũng chẳng mua được sự thỏa lòng. Sự sống là món quà kỳ diệu Thượng Đế ban tặng, Thượng Đế dùng chính mạng sống mình để chết chuộc tội cho con người, chỉ khi con người tin nhận Thượng Đế, để Thượng Đế sống và hành động trong mình con người mới có sự thỏa lòng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Truyền đạo đơn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chứng đạo đơn |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3693 | 0.00 | Sách |