Ngoài Chúa ra, ai có thể (Record no. 3700)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01024nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070140.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:57:16
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 243
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N568-T37
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Vietnamese Bible Production Program
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Ngoài Chúa ra, ai có thể
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Vietnamese Bible Production Program
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2004
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 14tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 10.5x15cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Ngoài Chúa Giê-xu ra thì ai có thể làm phép lạ, biết rõ về người khác, chế ngự được tà linh, tha tội, sống lại từ trong kẻ chết, ban cho con người một đời sống mới? Không ai có thể làm được tất cả nhưng điều này, không một ai ngoài Chúa Cứu Thế Giê-xu.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tin Lành -- Truyền đạo đơn
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Chứng đạo đơn
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Vietnamese Bible Production Program
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3700 0.00 Sách