Nếu Bắt Đầu Lại Chức Vụ (Record no. 3707)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01007nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070141.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:20 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | DMJ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Drescher, John M. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nếu Bắt Đầu Lại Chức Vụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những Chỉ Giáo Vượt Thời Gian Và Những Lời Khôn Ngoan Làm Thay Đổi Cuộc Đời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John M. Drescher |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1998 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 72tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu hồng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách trình bày một số nội dung quan trọng dành cho những người phục vụ Chúa, tìm ra điều Đức Chúa Trời phán dạy, làm theo sự hướng dẫn của Chúa, làm việc Chúa gọi làm, nhận ra điểm mạnh và yếu của mình để tìm được phước hạnh của Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin lành -- Lãnh đạo cơ đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Cộng Đồng Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3707 | 0.00 | Sách |