Phát Triển Trí Thông Minh và Tài Năng Của Trẻ (Record no. 371)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01301nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065745.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:18:57 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 98000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.12 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M235-S56 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Makoto Shichida |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phát Triển Trí Thông Minh và Tài Năng Của Trẻ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dưới 7 Tuổi Theo Phương Pháp Shichida |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Makoto Shichida |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 207tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bià mềm minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Giáo dục Shichida Việt Nam |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày vai trò của bố mẹ trong việc phát triển tài năng của con cái từ 0 đến 6 tuổi, cụ thể: kích hoạt năng lực thiên tài của con bằng tình yêu thương của cha mẹ, hệ thống giáo dục cho trẻ từ 0 đến 4 tuổi, cách giải quyết những khó khăn khi nuôi dạy con, dạy con tư duy căn bản... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nuôi dạy con |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục gia đình |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Lương Hải Khôi |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/372/phat-trien-tri-thong-minh-va-tai-nang-cua-tre.webp">https://data.thuviencodoc.org/books/372/phat-trien-tri-thong-minh-va-tai-nang-cua-tre.webp</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-371 | 0.00 | Sách |