Mẹ Teresa - Trên Cả Tình Yêu (Record no. 3710)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01295nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070141.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:22 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 28000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 241.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B583-N58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bích Nga |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Biên dịch |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Bích Nga, Ngọc Sáu, Hoa Phượng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mẹ Teresa - Trên Cả Tình Yêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | No Greater Love |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bích Nga, Ngọc Sáu, Hoa Phượng biên dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp.Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hóa Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 199tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những câu chuyện kể về sự nghiệp, công việc vì người nghèo khổ, những người bất hạnh trên đời, đau khổ, bệnh tật, trẻ em mồ côi... ở khắp mọi nơi của Mẹ Teresa. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | No Greater Love by Mother Teresa |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mother Teresa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tương quan với người |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tình yêu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Việc Lành |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngọc Sáu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3742/me-teresa-tren-ca-tinh-yeu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3742/me-teresa-tren-ca-tinh-yeu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3710 | 0.00 | Sách |