Sống Yêu Thương (Record no. 3715)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01051nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070141.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:25 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S929-B86 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Briscoe, Stuart |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Stuart & Jill Briscoe |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sống Yêu Thương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Điều có thể xảy ra khi chúng ta yêu thương theo phương cách của Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stuart & Jill Briscoe |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 179tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này gồm những bài suy ngẫm về vấn đề sống yêu thương trong đời sống của Cơ Đốc nhân theo Thánh Kinh. Sách gồm 3 phần chính: (1) Những điều căn bản về tình yêu, (2) Những phẩm chất của tình yêu, (3) Tác động của tình yêu. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tương quan với người -- Yêu thương tha thứ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Yêu thương |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Briscoe, Jill |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3715 | 0.00 | Sách |