Ân tứ Thánh Linh (Record no. 3716)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01088nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070141.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:26 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P535-B61 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Thanh Bình |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ân tứ Thánh Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Gifts of the Spirit) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Phan Thanh Bình |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 218tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu cam |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này nói về những ân tứ Chúa ban cho Cơ Đốc nhân để góp phần gây dựng Hội thánh Chúa. Mỗi Cơ Đốc nhân cần nhận biết ân tứ Chúa ban cho mình, sử dụng ân tứ đó gây dựng Hội thánh Chúa, thân thể của Đấng Christ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Cứu rỗi và ân điển |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức Thánh Linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ân tứ Thánh Linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3748/an-tu-thanh-linh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3748/an-tu-thanh-linh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 230818 PCT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3716 | 0.00 | Sách |