Giải nghĩa Tân Ước thực hành (Record no. 3726)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01412nam a2200361 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070142.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:57:30
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 225
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T454-H16
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hale, Thomas
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Thomas Hale, Stephen Thorson
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Giải nghĩa Tân Ước thực hành
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Vận dụng lời Đức Chúa Trời vào đời sống
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Thomas Hale, Stephen Thorson
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2013
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 1441tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giải nghĩa Tân ước thực hành là một sách giải nghĩa Kinh Thánh dễ đọc và thực tế. Sách có thể được sử dụng với bất kỳ bản dịch Kinh Thánh nào và bao gồm: Các bài tổng quát viết về các khía cạnh quan trọng của đức tin Cơ Đốc
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original The Applied New Testament Commentary
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước -- Giải nghĩa
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Giải nghĩa Kinh thánh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Sách giải nghĩa
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giải nghĩa Kinh Thánh
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thorson, Stephen
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3758/giai-nghia-tan-uoc-thuc-hanh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3758/giai-nghia-tan-uoc-thuc-hanh.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
957 ## -
-- 230813 HTT
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3726 0.00 Sách