Hành trang vào đời (Record no. 3731)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01365nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070142.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:33 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 69000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.433 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-A29 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thanh Thuý Ái |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Dịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hành trang vào đời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những câu chuyện xây dựng đức tính thanh thiếu niên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Thanh Thuý Ái (dịch) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Hóa Thông Tin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2010 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 95tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, ảnh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x27cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thông qua những câu chuyện ý nghĩa làm nền tảng xây dựng những đức tính tốt cho thanh thiếu niên, giúp các em phát triển về phương diện đạo đức, hướng đến một tương lai tốt đẹp và trọn vẹn hơn trong cuộc sống: Biết giúp đỡ người khác, làm điều đúng, đức tính trung thực, biết chia sẻ với người khác và có niềm tin nơi Thượng Đế. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Đổi mới đời sống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nhân cách |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thanh Thiếu Niên |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3763/hanh-trang-vao-doi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3763/hanh-trang-vao-doi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3731 | 0.00 | Sách |