Quê Hương Chúa Giêsu (Record no. 3732)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00910nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070142.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:34 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 232 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D584-V99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đình Vượng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quê Hương Chúa Giêsu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đình Vượng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 264tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng, màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 17x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này giúp độc giả có cái nhìn khách quan, qua tiến trình lịch sử Israel đang có và đã xuất hiện trong lịch sử loài người, đã được các nhà khoa học làm sáng tỏ bằng những cuộc khai quật từ bốn thế kỷ nay và vẫn còn đang tiếp tục với nhiều hứa hẹn hơn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công giáo -- Địa lý -- Xứ thánh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3732 | 0.00 | Sách |