Tân Ước Lược Khảo (Record no. 3735)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01247nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070142.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:35 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225.61 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M571-T30 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tenney, Merrill C. |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Merrill C. Tenney, Walter M. Dunnett |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tân Ước Lược Khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | New Testament Survey |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Merrill C. Tenney, Walter M. Dunnett |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 584tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng, màu xanh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,3x20,3cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong sách này, mỗi tác phẩm Tân Ước đều được đặt trong bối cảnh của nó và được lập bố cục, nhằm giúp độc giả có thể nhận thức dòng tư tưởng chính yếu của nó. Mục đích của sách giáo khoa này là để cung cấp cho học viên phần hướng dẫn súc tích về những sự kiện cần yếu, để giúp họ tự giải nghĩa Kinh Thánh cho mình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước -- Lược khảo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh Thánh lược khảo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dunnett, Walter M. |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3767/tan-uoc-luoc-khao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3767/tan-uoc-luoc-khao.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3735 | 0.00 | Sách |