Sách Phúc âm Giăng (Record no. 3738)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00868nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070143.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:37 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P478-K97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kuzmic, Peter |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sách Phúc âm Giăng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách hướng dẫn nghiên cứu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Peter Kuzmic |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 278tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29.7cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giáo trình nghiên cứu sách Phúc âm Giăng một cách tường tận trong chương trình cấp văn bằng của ICI. Giáo trình gồm những nội dung chính: Giới thiệu Phúc âm Giăng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin lành -- Giải kinh -- Giăng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình ICI |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tenney, Merril C. |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | International Correspondence Institute |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3738 | 0.00 | Sách |