Thánh Linh Học (Record no. 3741)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01073nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070143.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:39 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 231.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P534-T59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Xuân Tín |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Mục sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Linh Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hệ thống thần học quyển V |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Phạm Xuân Tín |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 246tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Lưu hành nội bộ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển V này gồm hai phần, phần một luận về thân vị của Thánh Linh, phần hai luận về công tác của Thánh Linh. Tác giả đã học hỏi, nghiên cứu, thu thập lại những tài liệu đã dùng dạy về Thánh Linh cũng như kinh nghiệm Chúa đã ban để soạn quyển Thánh Linh học này với mục đích tôn vinh, ngợi khen và làm chứng về Ngài và cũng để giúp đỡ thế hệ trẻ nếu Chúa chưa tái lâm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Đức Thánh Linh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3741 | 0.00 | Sách |