Bữa Ăn Kỳ Diệu (Record no. 3752)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01038nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070144.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:46 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C536-F32 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Child Evangelism Fellowship / Hiệp Hội Truyền Giáo Thiếu Nhi Việt Nam (CEF) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bữa Ăn Kỳ Diệu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chương trình trung thu 2020 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Child Evangelism Fellowship / Hiệp Hội Truyền Giáo Thiếu Nhi Việt Nam (CEF) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 14tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 25x35cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Truyện tranh kể về câu chuyện Chúa Giê-xu hóa bánh cho năm ngàn người ăn và Chúa Giê-xu ban phước cho trẻ em (Mác 6: 30-44 |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chương trình mẫu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chương trình trung thu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3784/img-6434.JPG">https://data.thuviencodoc.org/books/3784/img-6434.JPG</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3752 | 0.00 | Sách |