Truyện ngụ ngôn về loài khỉ (Biểu ghi số 3755)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01056nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070144.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 7000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 891 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-D56 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Doãm Điền |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Sưu tầm, biên dịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Truyện ngụ ngôn về loài khỉ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Doãm Điền sưu tầm, biên dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hoá dân tộc |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1999 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 175tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x14,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập truyện ngụ ngôn về loài khỉ, thông qua hình ảnh, thói quen, tập quán sinh hoạt của loài khỉ, tác giả đưa ra những bài học về cuộc sống, nhân sinh quan nhằm giúp người đọc nhận biết những điều hay trong cuộc sống. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học dân gian -- Truyện ngụ ngôn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3787/19.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3787/19.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3755 | 0.00 | Sách |