Định hướng cuộc đời (Record no. 3760)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01099nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070144.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:52 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 0071418636 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 48000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 155.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-V82 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Viscott, David |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Định hướng cuộc đời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách dành cho việc suy tư và chiêm nghiệm cuộc đời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | David Viscott |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp.Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thành phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 222tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, có hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 17x17cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Con đường cuộc đời hiếm khi là một đường bằng phẳng, em ái nó đầy rẫy những hố rộng, những khúc quanh nguy hiểm, những cú va chạm nảy lửa và vô số con đường vòng vèo... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Định hướng cuộc đời |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Phú Phương |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3792/82.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3792/82.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3760 | 0.00 | Sách |