Khoa học xã hội Nam Bộ (Record no. 3762)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01235nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070144.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:54 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 300.5977 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B932-C96 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Thế Cường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khoa học xã hội Nam Bộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nhìn về lịch sử nhìn vào hiện tại nhìn ra khu vực |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bùi Thế Cường (chủ biên) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Từ điển Bách khoa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 506tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20,5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | ĐTTS ghi: Viện Khoa học Xã hội và Nhân văn. Viện Phát triển Bền vững vùng Nam Bộ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bao gồm những bài nghiên cứu về xã hội, sức mạnh tiềm tàng của con người, của cộng đồng, tôn giáo, chiến lược phát triển khoa học xã hội vùng Nam Bộ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học xã hội |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Con người |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nam Bộ - Việt Nam |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3794/khoa-hoc-xa-hoi-nam-bo-nhin-ve-lich-su-nhin-vao-hien-tai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3794/khoa-hoc-xa-hoi-nam-bo-nhin-ve-lich-su-nhin-vao-hien-tai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3762 | 0.00 | Sách |