Ngôi Nhà Nhỏ trên Thảo Nguyên (Record no. 3765)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01163nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070144.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:57:56 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 6000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 813 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L377-W67 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wilder, Laura Ingalls |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1867 - 1957) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngôi Nhà Nhỏ trên Thảo Nguyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trên đường về |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Laura Ingalls Wilder |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.10 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Trên đường về |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn nghệ TP. HCM |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1998 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 74tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Dành cho lứa tuổi 10+ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nhật ký của Laura Ingalls Wilder về chuyến đi từ miền Nam Dakota tới vùng Mansfield, Missouri năm 1894 và lược ghi về bối cảnh đương thời của Rose W. Lane... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học nước ngoài -- Mỹ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học thiếu nhi -- Mỹ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3797/3797/ngoi-nha-nho-tren-doi-thao-nguyen-10.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3797/3797/ngoi-nha-nho-tren-doi-thao-nguyen-10.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3765 | 0.00 | Sách |