Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi (Record no. 3771)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01090nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070145.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:58:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 13500 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A562-M44 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Matthews, Andrew |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Andrew Matthews |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 7 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2003 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 168tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Dựa trên những hiểu biết về qui luật xã hội, tâm lý và xã hội, tác giả đưa ra lời khuyên bổ ích dưới dạng tâm sự - hướng dẫn để bạn hiểu và biết cách khẳng định bản thân, tìm thấy mục đích trong cuộc sống, trong công việc và quan hệ xã hội |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Follow your heart |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Bí quyết thành công |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cuộc sống |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thuý Nga |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3771 | 0.00 | Sách |