Ngụ ngôn dân gian Đông Tây (Record no. 3775)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01288nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070145.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:58:07 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 29000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H874-T88 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hữu Tuấn |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | tuyển chọn, tuyển dịch, giới thiệu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngụ ngôn dân gian Đông Tây |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hữu Tuấn tuyển chọn, tuyển dịch, giới thiệu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hóa Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 238tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là quyển sách thứ ba trong bộ ba tập sách sưu tầm truyện ngụ ngôn Đông - Tây của tác giả. Trong tập thứ ba này, tác giả trình bày theo cách để mở khả năng cho bạn đọc tự tìm lấy kết luận thích hợp nhất với mình qua từng truyện. Sách gồm các phần về ngụ ngôn dân gian Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc... Trong đó, phần ngụ ngôn dân gian Việt Nam bao gồm cả văn xuôi và văn vần. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học dân gian -- Truyện ngụ ngôn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3807/ngu-ngon-dan-gian-dong-tay.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3807/ngu-ngon-dan-gian-dong-tay.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3775 | 0.00 | Sách |