Chất độc da cam thảm kịch và di họa (Record no. 3777)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01362nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070145.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:58:08 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 150000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 615.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C492-H68 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | L. Vancil, Keith Parkiens, Cecilb B. Curey, Z. Varci |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chất độc da cam thảm kịch và di họa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | L. Vancil, Keith Parkiens, Cecilb B. Curey, Z. Varci |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 173tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng, ảnh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tìm hiểu chất độc da cam-thuốc khai hoang diệt cỏ chứa dioxin và chiến dịch diệt Mầm Sống Việt Nam của Mỹ. Nêu những hậu quả và di chứng do dioxin gây ra đối với môi trường và con người kèm theo một số hình ảnh minh hoạ. Ghi lai các hoạt động của các cá nhân và tổ chức ủng hộ và đầu tranh nhằm ủng hộ các nạn nhân chất độc màu da cam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kháng chiến chống Mỹ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quái thai |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Môi trường |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Varci, Z. |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3809/chat-doc-da-cam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3809/chat-doc-da-cam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3777 | 0.00 | Sách |