Mối Thách Thức Trung Quốc (Record no. 379)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01303nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065746.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:19:02 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 249000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 327.51 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T454-C55 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Christensen, Thomas J. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mối Thách Thức Trung Quốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Định Hình Những Lựa Chọn của Một Siêu Cường Quốc Mới Nổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thomas J. Christensen |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 497tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Nhận diện Trung Quốc |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đánh giá sức mạnh của Trung Quốc từ nhiều góc độ khác nhau: Mô tả chiều rộng và chiều sâu trong sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc kể từ năm 1978, thông qua tất cả các khía cạnh sức mạnh quốc gia, gồm kinh tế, chính trị và quân sự |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: The China challenge |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính sách đối ngoại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quan hệ quốc tế |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Tú Linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/380/moi-thach-thuc-trung-quoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/380/moi-thach-thuc-trung-quoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-379 | 0.00 | Sách |