Kinh Thánh Tân Ước (Record no. 3793)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00591nam a2200241 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070146.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:58:21
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 225
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu K312TT
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Kinh Thánh Tân Ước
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Song ngữ Hoa - Việt
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work RCUV - RVV
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2012
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 631tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa da
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14,5x21cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh Thánh -- Tin lành -- Tân Ước
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3793 0.00 Sách