Thánh Kinh Từ Điển (Record no. 3801)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00869nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070147.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:58:26 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W836-C12 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cadman, Wm. C. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Từ Điển |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Wm. C. Cadman |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | II |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển Hạ (N - Y) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1958 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 2101tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu nâu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển Thánh Kinh Từ Điển bản Tiếng Việt do cố giáo sĩ Wm. C. Cadman soạn theo các bản: Thánh Kinh Từ Điển chữ Hán, theo bản Bible Dictionary tiếng Anh, và lấy các điều giải nghĩa cần thiết trong Holy Bible của bác sĩ C. I. Scofield. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Từ điển |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3801 | 0.00 | Sách |