Sống Theo Tiếng Gọi (Record no. 3810)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01135nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070148.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:58:37
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049307126
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 253.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu X182-T53
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Xuân Thu
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Sống Theo Tiếng Gọi
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Xuân Thu
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thời Đại
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2013
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 150tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm, hình họa cánh đồng, tông màu xanh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14 x 21cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tác giả Xuân Thu trình bày đời sống của người Cơ Đốc nhân theo tiếng gọi của Chúa thông qua ba hình ảnh là tiên tri Ê-sai, ông Giăng Báp-tít và ông Mác. Qua đó, tác giả nói lên hình ảnh của những con người đi theo tiếng gọi và vâng phục tiếng Chúa gọi, đặc biệt là những người lãnh đạo thuộc linh. Những chủ đề chính như Tiếng gọi, Sứ mạng, Áp lực, Kế hoạch, Chúa hướng dẫn...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin Lành -- Tài liệu giảng dạy
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Source of classification or shelving scheme Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Nguồn bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Ngày hết hạn Lần gần nhất còn thấy tài liệu Ngày ghi mượn cuối cùng Cost, replacement price Koha item type
    Dewey Decimal Classification     Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 TVCD 0.00 1 TVCD.010827 17/05/2026 17/04/2026 17/04/2026 0.00 Sách