Kinh Thánh (Record no. 3827)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00981nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070149.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:58:50 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-T53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thế Thuấn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trọn Bộ. Công Giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Thế Thuấn dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 2934tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng, sách dày, màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23 cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Cứu Thế tùng thư |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước được dịch trên các nguyên bản bằng tiếng Hipri, Aram và Hi Lạp cũng như có đối chiếu với các bản dịch cổ xưa bằng tiếng Hi Lạp, Syri và La tinh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Công giáo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3859/img-0164.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3859/img-0164.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3827 | 0.00 | Sách |