Tự Điển Anh Việt (Record no. 3832)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01062nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070149.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:58:53 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 360000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 423 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-T53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồ Hải Thụy |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Biên soạn chính |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hồ Hải Thụy, Chu Khắc Thuật, Cao Xuân Phổ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tự Điển Anh Việt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Biên soạn chính: Hồ Hải Thụy, Chu Khắc Thuật, Cao Xuân Phổ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 2934tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng, sách dày |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tự điển có hai công dụng tra cứu: Anh - Việt và Anh - Anh rất thuận lợi cho việc tra cứu học tập ở mọi trình độ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ --Tự điển |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chu Khắc Thuật |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3864/tu-dien-anh-viet-vien-ngon-ngu-hoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3864/tu-dien-anh-viet-vien-ngon-ngu-hoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3832 | 0.00 | Sách |