36 Bước Dành Cho Lãnh Đạo Cơ Đốc (Record no. 3834)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00964nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070149.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:58:54 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | 36BD |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoste, D. E. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 36 Bước Dành Cho Lãnh Đạo Cơ Đốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | D. E. Hoste |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 32tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Hy Vọng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nếu chúng ta muốn lãnh đạo thì nên học tập từ các lãnh đạo tin kính trong quá khứ. Bộ sưu tập của Hoste chứa đựng những tư tưởng quý giá nhất. Nó sẽ gợi cho nhiều người đọc tìm kiếm một cách thức tươi mới để vinh hiển Đức Chúa Trời trong công tác lãnh đạo của mình. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | 36 steps to Christian Leadership |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | OMF International |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3834 | 0.00 | Sách |