Văn minh phương tây (Record no. 3843)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01289nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070150.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:01 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 80000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 909 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C891-B86 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Brinton, Crane |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Crane Brinton, John B. Christopher, Robert Lee Wolff |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Văn minh phương tây |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lịch sử phát triển văn hóa văn minh nhân loại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Crane Brinton, John B. Christopher, Robert Lee Wolff |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Hóa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1994 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 895tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu đỏ mận |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Phụ lục từ tr.819-895 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những thời điểm quan trọng của sự tiến bộ nhảy vọt của văn minh phương tây cùng những nhà hoạt động văn hóa, văn học sáng chói cũng được tác giả cuốn sách phân tích và có những kết luận sáng tỏ, khoa học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Văn hóa -- Phương tây |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn minh nhân loại |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wolff, Robert Lee |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3875/van-minh-phuong-tay-2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3875/van-minh-phuong-tay-2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3843 | 0.00 | Sách |