Đại cương lịch sử triết học Trung Quốc (Record no. 3845)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00948nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070150.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 12000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.11 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-C54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Doãn Chính |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đại cương lịch sử triết học Trung Quốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (Từ giai đoạn Thương, Chu đến giai đoạn Xuân Thu - Chiến quốc) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Doãn Chính (ch.b.) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1991 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 558tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày về lịch sử triết học Trung Quốc: Đặc điểm và tư tưởng triết học thời Ân Thương Tây Chu, thời xuân thu chiến quốc. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học Phương Đông -- Triết học Trung Hoa -- Lịch sử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Tình |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3845 | 0.00 | Sách |