Thơ văn yêu nước Nam bộ (Record no. 3847)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01155nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070150.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:05 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B221-G43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bảo Định Giang |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Biên soạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thơ văn yêu nước Nam bộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (Nửa sau thế kỷ XIX) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Biên soạn: Bảo Định Giang |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ ba (có sửa chữa) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn học Giải phóng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1976 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 350tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hoa văn màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập thơ văn yêu nước Nam bộ được giới thiệu lần thứ hai này vẫn chỉ là bước đầu tuyển lựa một số thơ văn tiêu biểu, phản ảnh tinh thần yêu nước chống ngoại xâm của nhân dân Nam bộ nửa sau thế kỷ XIX. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Thơ ca |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ca Văn Thỉnh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3879/tho-van-yeu-nuoc-nam-bo.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3879/tho-van-yeu-nuoc-nam-bo.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3847 | 0.00 | Sách |