Đức tin năng động (Record no. 3848)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01048nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070150.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:05 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P324-C54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cho, Paul Yonggi |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Tiến sĩ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đức tin năng động |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (hay chiều không gian thứ tư) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tiến sĩ Paul Yonggi Cho |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 177tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tiến sĩ Paul Yonggi Cho là một trong những nhà lãnh đạo Ngũ Tuần hàng đầu ở Hàn Quốc. Quyển sách là quan điểm của tác giả về vai trò của đức tin trong đời sống của người theo Chúa, và làm thế nào đức tin trở nên sống động trong đời sống người theo Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức Tin |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/24/6629.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/24/6629.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3848 | 0.00 | Sách |