Luận đề về Hồ Xuân Hương (Record no. 3853)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01113nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070150.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:09 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 18 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 807 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-D56 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Duy Diễn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Luận đề về Hồ Xuân Hương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (Dùng cho các kỳ thi trung học) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Giáo sư Nguyễn Duy Diễn |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ ba (có thêm và sửa chữa) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thăng Long |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1956 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 82tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng ngà, xanh ngọc |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Việt Văn |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Luyện thi trung học |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp những đề luận về Hồ Xuân Hương được dùng cho các kỳ thi trung học, có dàn bài và bài luận tham khảo. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồ Xuân Hương |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Thơ ca |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3885/ho-xuan-huong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3885/ho-xuan-huong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3853 | 0.00 | Sách |