Hồ Chủ Tịch với miền Nam (Record no. 3856)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00801nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070151.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:59:11
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 335.434 6
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H678-N17
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hồ Chí Minh
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Hồ Chủ Tịch với miền Nam
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần 1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thanh niên Giải phóng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1975
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 151tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 18cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Một số bài nói và phát biểu của Bác từ năm 1945 đến năm 1969: về đồng bào miền Nam và cách mạng miền Nam.
600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hồ Chí Minh (1890 – 1969)
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chủ nghĩa xã hội -- Kháng chiến chống Pháp
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3856 0.00 Sách