Minh Thực Lục 3 (Record no. 386)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01148nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065746.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:19:08 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045545744 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 650000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 951.026 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M663-L93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khuyết Danh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Minh Thực Lục 3 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hồ Bạch Thảo dịch, chú thích |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1082tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | Bộ ba tập. - 24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Góc nhìn Sử Việt |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu về mối quan hệ của Việt Nam - Trung Quốc thế kỉ 14 đến thế kỷ 17 thông qua những ghi chép lịch sử trong bộ Minh thực lực một bộ sử biên khổng lồ của 13 triều vua nhà Minh -Trung Quốc từ Thái Tổ đến Hy Tông |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử trung đại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nhà Minh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngoại giao |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Hoàng Quân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/387/33.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/387/33.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-386 | 0.00 | Sách |