Triết Học Mác Lê Nin (Record no. 3860)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01135nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070151.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:13 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 335.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T825-N71 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | (Khuyết danh) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Triết Học Mác Lê Nin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chương trình sơ cấp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban Tuyên Huấn Trung Ương - Vụ Huấn Học |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Giải phóng Trung trung bộ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1975 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 67tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19 cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Giáo khoa Mác Lê-nin |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Triết học Mác Lê Nin là khoa học nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội vả tư duy con người. Nó là triết học của giai cấp vô sản và gắn liền với phong trào cách mạng. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vladimir Ilyich Lenin (1870 - 1924) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học -- Mác-Lê-nin |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Karl Heinrich Marx (1818 - 1883) |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3892/triet-hoc-mac-lenin-2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3892/triet-hoc-mac-lenin-2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3860 | 0.00 | Sách |