Hoa Tiên Truyện (Record no. 3863)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00862nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070151.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:15 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-T88 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Huy Tự |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hoa Tiên Truyện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Huy Tự |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 76tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hoa tiên truyện là truyện thơ Nôm với nội dung dựa vào một ca bản của Trung Quốc nhưng được cải biến và lược bỏ những tình tiết không thỏa đáng để đề cao luân lí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học -- Cổ văn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện thơ nôm cổ điển |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3895/hoa-tien-truyen.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3895/hoa-tien-truyen.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3863 | 0.00 | Sách |