Đường Lối Văn Nghệ của Đảng (Record no. 3864)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01218nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070151.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:16 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H111-T87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Xuân Trường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đường Lối Văn Nghệ của Đảng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Vũ khí, trí tuệ, ánh sáng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hà Xuân Trường |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Sự Thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1977 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 295tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách nhằm góp phần giúp bạn đọc tìm hiểu đường lối văn học, nghệ thuật của Đảng, nhìn lại những chặng đường đã qua của văn nghệ, thấy được những thành tựu cũng như khuyết điểm và nhược điểm của văn nghệ, từ đó bạn đọc hiểu sâu sắc đường lối văn nghệ đúng đắn và sáng tạo Đảng ta. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học -- Phê bình, nghị luận |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3896/duong-loi-van-nghe-cua-dang.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3896/duong-loi-van-nghe-cua-dang.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3864 | 0.00 | Sách |