Về Thời Kỳ Quá Độ (Record no. 3865)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01265nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070151.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:16 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 335.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V865-L56 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vladimir Ilyich Lenin |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1870 - 1924) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Về Thời Kỳ Quá Độ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vladimir Ilyich Lenin / V.I. Lê-nin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Sự Thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1975 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 270tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khi cả nước bước vào một nhiệm vụ chiến lược: cách mạng xã hội chủ nghĩa và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Trong sự nghiệp cách mạng đó, việc tìm hiểu nội dung của thời kỳ quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội, đặc biệt là những nhiệm vụ cách mạng của `thời kỳ đầu của chuyên chính vô sản`, thời kỳ quá độ, có một ý nghĩa quan trọng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học -- Phê bình, nghị luận |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vladimir Ilyich Lenin |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3897/ve-thoi-ky-qua-do.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3897/ve-thoi-ky-qua-do.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3865 | 0.00 | Sách |