Nguyễn Trãi Đánh Giặc Cứu Nước (Record no. 3868)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01103nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070151.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:19 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.7029 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-B58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Lương Bích |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nguyễn Trãi Đánh Giặc Cứu Nước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Lương Bích |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 672tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, sách dày |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách trình bày có hệ thống toàn bộ sự nghiệp đánh giặc cứu nước và những hoạt động của Nguyễn Trãi trong 15 năm từ sau khi đánh thắng quân Minh tới ngày ông mất, trong đó cố gắng làm rõ các điểm như sau: một là Nguyễn Trãi là người yêu nước và yêu dân |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Trãi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nhà chính trị - quân sự Nguyễn Trãi |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3900/nguyen-trai-danh-giac-cuu-nuoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3900/nguyen-trai-danh-giac-cuu-nuoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3868 | 0.00 | Sách |