Mai Đình Mộng Ký (Record no. 3869)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01056nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070151.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:19 |
| 020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN) | |
| Giá tiền | 22 |
| 040 ## - NGUỒN BIÊN MỤC (thông tin về thư viện nào đã tạo ra biểu ghi thư mục này) | |
| Cơ quan nhập liệu | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 895.922 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | M217-K10 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hoàng Xuân Hân, Nghiêm Toàn |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Mai Đình Mộng Ký |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Phần còn lại của nhan đề | Nguyễn Huy Hổ (chương trình trung học) |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | Hoàng Xuân Hân biên tập |
| 250 ## - THÔNG TIN PHIÊN BẢN (Thông tin phiên bản, như Thông tin tái bản, Thông tin lần xuất bản...) | |
| Thông tin tái bản / lần xuất bản (Ghi nhận số thứ tự hoặc đặc điểm của lần xuất bản như: Xuất bản lần thứ 2, Tái bản có bổ sung...) | In lần thứ 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Năm xuất bản, phân phối, v.v. | 1956 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 61tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là một nghiên cứu về tác phẩm Mai Đình Mộng Ký của Nguyễn Đình Hổ (1783-1841), bao gồm: tác giả, cốt truyện, giá trị văn chương, tác phẩm... cùng với phần chú tích từ ngữ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Huy Hổ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3901/mai-dinh-mong-ky.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3901/mai-dinh-mong-ky.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3869 | 0.00 | Sách |